rough-legged
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mọc lôngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a bird: having the legs covered with feathers.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rough-legged hawkdanh từ | danh từ | Con chim ó chân thô |
| rough-legged buzzarddanh từ | danh từ | Buteo lagopus, một loài chim săn mồi cỡ trung bình |