Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rough-legged hawk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chim ó chân thô
danh từ
The rough-legged buzzard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rough-legged hawk
Dạng gốc
(base form)
rough-legged hawk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chim ó chân thô
1
Con chim ó chân thô
1
Con chim ó chân thô