Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rough diamond
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʊ
f
ˈ
d
aɪ
m
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Kim cương thô
danh từ
Synonym of diamond in the rough.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rough diamond
Dạng gốc
(base form)
rough diamond
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diamond in the rough
AI
1
Kim cương thô
1
Kim cương thô
1
Kim cương thô