Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotenoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại hợp chất đa vòng liên quan đến rotenone
danh từ
Any of a class of polycyclic compounds related to rotenone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rotenoid
Dạng gốc
(base form)
rotenoid
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rotenoid
dehydro
rotenoid
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
rotenone
+
-oid
AI
1
Các loại hợp chất đa vòng liên quan đến rotenone
1
Các loại hợp chất đa vòng liên quan đến rotenone
1
Các loại hợp chất đa vòng liên quan đến rotenone