Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotelle
danh từ
(noun)
/ɹ
əʊ
ˈ
t
ɛ
l
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Mì ống có hình bánh xe nhỏ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
pasta in the shape of little wheels
AI
1
Mì ống có hình bánh xe nhỏ
1
Mì ống có hình bánh xe nhỏ
1
Mì ống có hình bánh xe nhỏ