Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotchet
danh từ
(noun)
/ˈɹ
ɒ
t
͡
ʃ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Loài cá gurnard đỏ châu Âu (Chelidonichthys cuculus)
danh từ
A fish, the European red gurnard (Chelidonichthys cuculus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rotchet
Dạng gốc
(base form)
rotchet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài cá gurnard đỏ châu Âu (Chelidonichthys cuculus)
1
Loài cá gurnard đỏ châu Âu (Chelidonichthys cuculus)
1
Loài cá gurnard đỏ châu Âu (Chelidonichthys cuculus)