Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotatorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Rotatoria
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Rotatoria.
Nguồn gốc
(etymology)
w:Rotatoria
+
-al
AI
1
Liên quan đến Rotatoria
1
Liên quan đến Rotatoria
1
Liên quan đến Rotatoria