Dịch

rotational energy

danh từ (noun)
US/ɹoʊˈteɪʃənəl ˈɛn.əɹ.dʒi/

Nghĩa chính

  1. Động năng của một vật rắn đang quay ở trạng thái đứng yêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The kinetic energy of a rotating rigid body otherwise at rest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotational energyDạng gốc (base form)
  2. rotational energiesSố nhiều (plural)

AI