Nghĩa chính
- Động năng của một vật rắn đang quay ở trạng thái đứng yêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The kinetic energy of a rotating rigid body otherwise at rest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotational energyDạng gốc (base form)
- rotational energiesSố nhiều (plural)