Dịch

rotary switch

danh từ (noun)
US/ˈɹoʊ.tə.ɹi ˈswɪtʃ/

Nghĩa chính

  1. Công tắc xoaydanh từA switch that is operated by turning a knob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotary switchDạng gốc (base form)
  2. rotary switchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; .

AI