Nghĩa chính
- Điện thoại quay sốdanh từA telephone with a rotary dial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotary phoneDạng gốc (base form)
- rotary phonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ông ấy vẫn còn dùng điện thoại quay số.