Dịch

rotary phone

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊ.tə.ɹi ˈfəʊn/US/ˈɹoʊ.tə.ɹi ˈfoʊn/

Nghĩa chính

  1. Điện thoại quay sốdanh từA telephone with a rotary dial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotary phoneDạng gốc (base form)
  2. rotary phonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ông ấy vẫn còn dùng điện thoại quay số.

AI