Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosy drop
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
z
i
ˈ
d
ɹ
ɒ
p
/
US
/ˈɹ
oʊ
z
i
ˈ
d
ɹ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Bệnh trứng cá đỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
rosacea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rosácea
Bệnh trứng cá đỏ
AI
1
Bệnh trứng cá đỏ
1
Bệnh trứng cá đỏ
1
Bệnh trứng cá đỏ