Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosterable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được phân công hoặc đưa vào đội hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being rostered, or included in a lineup.
Nguồn gốc
(etymology)
roster
+
-able
AI
1
Có khả năng được phân công hoặc đưa vào đội hình
1
Có khả năng được phân công hoặc đưa vào đội hình
1
Có khả năng được phân công hoặc đưa vào đội hình