Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosenbergite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A mineral with chemical formula AlF₃·3H₂O.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
Rosenberg
+
-ite
AI
1
A mineral with chemical formula AlF₃·3H₂O
1
A mineral with chemical formula AlF₃·3H₂O
1
A mineral with chemical formula AlF₃·3H₂O