Nghĩa chính
- Nước hoa hồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The water-soluble portion of the distillate of rose petals.
- Chất này hòa tan trong nước và được sử dụng làm thành phần trong thực phẩm hoặc đồ uống, nước hoa, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)This substance dissolved in water and used as an ingredient in food or beverages, a perfume, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rose waterDạng gốc (base form)
- rose watersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rose-waterđộng từ | động từ | Thêm hoặc pha với nước hoa hồng |
Xuất hiện ở từ khác
- rosekết hợpnước hoa hồng