Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rose petal
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
əʊ
z
.
p
ɛ
t
(
ə
)
l
/
US
/ɹ
oʊ
z
.
p
ɛ
t
(
ə
)
l
/
Nghĩa chính
1
Cánh hoa hồng
danh từ
The petal of a rose flower.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rose petal
Dạng gốc
(base form)
rose petal
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
rose
kết hợp
cánh hoa hồng
AI
1
Cánh hoa hồng
1
Cánh hoa hồng
1
Cánh hoa hồng