Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rose garnet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Garnet màu hồng
danh từ
A pink coloured garnet.
2
Đồng nghĩa với rosolite
danh từ
Synonym of rosolite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rosolite
AI
1
Garnet màu hồng
2
Đồng nghĩa với rosolite
1
Garnet màu hồng
2
Đồng nghĩa với rosolite
1
Garnet màu hồng
2
Đồng nghĩa với rosolite