Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại hoa hồng màu hồng của Grossular; hoa hồng ngọc hồng lựu
danh từ
A rose pink variety of grossular; rose garnet.
AI
1
Loại hoa hồng màu hồng của Grossular
1
Loại hoa hồng màu hồng của Grossular
1
Loại hoa hồng màu hồng của Grossular