Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rose camphor
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
z
ˈ
k
æ
m
f
ə
/
US
/ˈɹ
oʊ
z
ˈ
k
æ
m
f
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chất rắn không mùi tách ra từ dầu hoa hồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A solid odourless substance which separates from rose oil.
AI
1
Chất rắn không mùi tách ra từ dầu hoa hồng
1
Chất rắn không mùi tách ra từ dầu hoa hồng
1
Chất rắn không mùi tách ra từ dầu hoa hồng