Dịch

roping

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Việc dùng thòng lọng bắt thúdanh từThe act of catching an animal with a rope.
  2. Có sợi, nhầy, quánhtính từropy; stringy; glutinous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ropingDạng gốc (base form)
  2. ropingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

roping bootdanh từLoại ủng da cao theo truyền thống của những người tham gia rodeo

Họ từ (word family)

cùng gốc roping

Ví dụ

  • .Các màn thảy dây bắt thú là một phần được yêu thích trong chương trình biểu diễn rodeo.

AI