Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ropeginterferon alfa-2b
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc dùng để điều trị bệnh đa hồng cầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A medication used to treat polycythemia vera.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
interferon
AI
1
Loại thuốc dùng để điều trị bệnh đa hồng cầu
1
Loại thuốc dùng để điều trị bệnh đa hồng cầu
1
Loại thuốc dùng để điều trị bệnh đa hồng cầu