Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rooting reflex
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
u
t
ɪ
ŋ
ˈɹ
i
f
l
ɛ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Một phản xạ ở trẻ sơ sinh trong đó đầu quay về phía bất kỳ kích thích nào; dùng để tìm núm vú
danh từ
a reflex in infants in which the head is turned towards any stimulus; used to find the nipple
AI
1
dùng để tìm núm vú
1
dùng để tìm núm vú
1
dùng để tìm núm vú