rootage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hình thành rễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of forming roots.
- Rễ tập thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Roots collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rootageDạng gốc (base form)
- rootagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — show-tunage, , .