Dịch

rootage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hình thành rễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of forming roots.
  2. Rễ tập thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Roots collectively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rootageDạng gốc (base form)
  2. rootagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — show-tunage, , .

Họ từ (word family)

cùng gốc rootage

AI