Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
root vole
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʊ
t
ˈ
v
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Con chuột thuộc loài Microtus oeconomus
danh từ
A vole of species Microtus oeconomus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
root vole
Dạng gốc
(base form)
root vole
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tundra vole
AI
1
Con chuột thuộc loài Microtus oeconomus
1
Con chuột thuộc loài Microtus oeconomus
1
Con chuột thuộc loài Microtus oeconomus