Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
root field
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʊ
t
ˈ
f
i
l
d
/
Nghĩa chính
1
Trường chia tách
danh từ
splitting field
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
root field
Dạng gốc
(base form)
root field
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trường chia tách
1
Trường chia tách
1
Trường chia tách