Dịch

rooster sauce

danh từ (noun)
UK/ˈɹuːstə ˈsɔːs/US/ˈɹustəɹ ˈsɔs/

Nghĩa chính

  1. Sốt srirachadanh từkhông đếm được (uncountable)sriracha sauce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rooster sauceDạng gốc (base form)
  2. rooster saucesSố nhiều (plural)

AI