Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rooster sauce
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
uː
s
t
ə
ˈ
s
ɔː
s
/
US
/ˈɹ
u
s
t
ə
ɹ ˈ
s
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Sốt sriracha
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sriracha sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rooster sauce
Dạng gốc
(base form)
rooster sauce
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sốt sriracha
1
Sốt sriracha
1
Sốt sriracha