Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Rooney
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈɹ
u
n
i
/
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland
danh từ riêng
A surname from Irish.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Rooney rule
Chưa có nghĩa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rooney
Rooney
esque
Gợi nhớ hoặc đặc trưng của Mickey Rooney (sinh Joseph Yule, Jr. năm 1920), diễn viên điện ảnh và nghệ sĩ giải trí người Mỹ
tính từ
Ví dụ
I'm
sorry
,
but
Mr
Rooney
is
tied
up
at
the
moment
.
AI
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland