Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
roof rack
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
uː
f
ˈɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Giá chở đồ trên nóc xe
danh từ
A rack attached to the top of a car or other vehicle, used to hold luggage or similar items.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roof rack
Dạng gốc
(base form)
roof rack
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
That
car
has
a
roof
rack
.
The
roof
rack
is
broken
.
AI
1
Giá chở đồ trên nóc xe
1
Giá chở đồ trên nóc xe
1
Giá chở đồ trên nóc xe