Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ron
C2
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hêrôin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
heroin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chino
Hêrôin
Ví dụ
Jim
runs
as
fast
as
Ron
.
Jim chạy nhanh như Ron.
Ron
Johnson
is
a
wood
artist
and
stay-at-home
dad
.
Ron Johnson là nghệ sĩ gỗ và là ông bố ở nhà.
Ron
Johnson
is
a
wood
artist
.
Ron Johnson là nghệ sĩ gỗ.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Hêrôin
1
Hêrôin
1
Hêrôin