Dịch

ron

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hêrôindanh từkhông đếm được (uncountable)heroin

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Jim chạy nhanh như Ron.
  • .Ron Johnson là nghệ sĩ gỗ và là ông bố ở nhà.
  • .Ron Johnson là nghệ sĩ gỗ.

AI