Dịch

romano

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phomat Italia cứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard, sharp cheese served grated as a garnish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. romanoDạng gốc (base form)
  2. romanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Romano-tiền tốLiên quan đến Rome hoặc La Mã
Romano beandanh từĐồng nghĩa với Italian green bean
Romano-Ward syndromedanh từDạng phổ biến nhất của hội chứng QT kéo dài bẩm sinh
Romano-Germanictính từLiên quan đến các dân tộc Đức cổ đại là đối tượng của Đế chế La Mã
Romano-Byzantinetính từLiên quan đến phong cách kiến trúc đầu thời trung cổ trong đó các yếu tố Byzantine và phương Tây được kết hợp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýromano“Roman”

Cùng gốc (doublet)Roman

Ví dụ

  • . , , .
  • , , . .
  • , . . , . , .

AI