Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của romaine lettucedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of romaine lettuce (“a type of lettuce having long crisp leaves forming a slender head”).
- Dạng tỉnh lược của crepe romainedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of crepe romaine (“a type of semi-sheer fabric”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- romaineDạng gốc (base form)
- romainesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romaine lettucedanh từ | danh từ | Xà lách romaine |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplaitue romaine