Dịch

romaine

C1danh từ (noun)
/ɹoʊˈmeɪn/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của romaine lettucedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of romaine lettuce (“a type of lettuce having long crisp leaves forming a slender head”).
  2. Dạng tỉnh lược của crepe romainedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of crepe romaine (“a type of semi-sheer fabric”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. romaineDạng gốc (base form)
  2. romainesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

romaine lettucedanh từXà lách romaine

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplaitue romaine

AI