Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rolling papers
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
.
l
ɪ
ŋ
ˈ
p
eɪ
p
ə
z
/
US
/ˈɹo
l
.
ɪ
ŋ
ˈ
p
eɪ
p
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Giấy tờ chính thức cho phép lái xe, (đặc biệt) lái xe tải chở hàng
danh từ
Official documents permitting one to drive, (particularly) to drive a freight truck
AI
1
Giấy tờ chính thức cho phép lái xe
1
Giấy tờ chính thức cho phép lái xe
1
Giấy tờ chính thức cho phép lái xe