roleplaying game
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại trò chơi trong đó một hoặc nhiều người chơi đảm nhận vai trò của các nhân vật (thường là mỗi người một vai) để tương tác với một thế giới hư cấu do chính họ xác định hoặc thông qua sự kiểm duyệt của một giám khảo trung lập (thường được gọi là người điều khiển trò chơi)danh từA type of game where one or more players assume the roles of characters (usually one each) to interact with a fictional world either defined by themselves or through the moderation of a neutral judge (usually referred to as the game master).
- Loại trò chơi máy tính trong đó người chơi đóng vai một nhân vật hoặc một nhóm, thường thiếu các bài kiểm tra về kỹ năng thể chất và bao gồm nhiều khía cạnh kể chuyện và tường thuật hơn các trò chơi hành động truyền thốngdanh từA type of computer game where the player takes the role of a character or party, normally lacking tests of physical skill and including more story-telling and narrative aspects than traditional action games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- roleplaying gameDạng gốc (base form)
- roleplaying gamesSố nhiều (plural)
- RPG (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| massively multiplayer online role-playing gamedanh từ | danh từ | Trò chơi nhập vai trực tuyến nhiều người chơi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)