Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rohitukine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alkaloid chromane C₁₆H₁₉O₅N, được tìm thấy ở loài Dysoxylum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A chromane alkaloid C₁₆H₁₉O₅N, found in Dysoxylum species.
Nguồn gốc
(etymology)
Aphanamixis polystachya
+
-ine
AI
1
Alkaloid chromane C₁₆H₁₉O₅N
1
Alkaloid chromane C₁₆H₁₉O₅N
1
Alkaloid chromane C₁₆H₁₉O₅N