Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rogue access point
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
ɡ
ˈ
æ
k
s
ɛ
s
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Điểm truy cập trái phép được cài đặt trên mạng WLAN
danh từ
An unauthorized access point installed on a WLAN.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rogue access point
Dạng gốc
(base form)
rogue access point
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điểm truy cập trái phép được cài đặt trên mạng WLAN
1
Điểm truy cập trái phép được cài đặt trên mạng WLAN
1
Điểm truy cập trái phép được cài đặt trên mạng WLAN