Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roebuck-berry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cục đá
danh từ
stone bramble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roebuck-berry
Dạng gốc
(base form)
roebuck-berr
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
saxo
Cục đá
carozo
Cục đá; hạt (của quả)
pétreo
Cục đá
AI
1
Cục đá
1
Cục đá
1
Cục đá