Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rodomontadist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó khoe khoang; hay khoe khoang
danh từ
Someone who boasts; braggart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rodomontadist
Dạng gốc
(base form)
rodomontadist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rodomontade
+
-ist
AI
1
Ai đó khoe khoang
1
Ai đó khoe khoang
1
Ai đó khoe khoang