Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rococoed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang trí theo phong cách rococo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Ornamented in a rococo style.
Nguồn gốc
(etymology)
rococo
+
-ed
AI
1
Được trang trí theo phong cách rococo
1
Được trang trí theo phong cách rococo
1
Được trang trí theo phong cách rococo