Dịch

rocks glass

danh từ (noun)
US/ˈɹɑks ˈɡlæs/

Nghĩa chính

  1. Ly thủy tinh ngắn dùng để phục vụ rượu với đádanh từA short glass tumbler used for serving liquor with ice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocks glassDạng gốc (base form)
  2. rocks glassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI