Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rocks glass
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɑ
k
s
ˈ
ɡ
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Ly thủy tinh ngắn dùng để phục vụ rượu với đá
danh từ
A short glass tumbler used for serving liquor with ice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rocks glass
Dạng gốc
(base form)
rocks glass
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lowball glass
old fashioned glass
whiskey glass
AI
1
Ly thủy tinh ngắn dùng để phục vụ rượu với đá
1
Ly thủy tinh ngắn dùng để phục vụ rượu với đá
1
Ly thủy tinh ngắn dùng để phục vụ rượu với đá