Dịch

rocket sled

danh từ (noun)
UK/ˈɹɒk.ɪt ˈslɛd/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện được đẩy bằng tên lửa buộc phải chạy trên đường ray, được sử dụng cho mục đích thử nghiệmdanh từA rocket-propelled vehicle constrained to run on a rail, used for experimental purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocket sledDạng gốc (base form)
  2. rocket sledsSố nhiều (plural)

AI