Dịch

rockability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc rốc chịu ảnh hưởng nông thôn và phương tâydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being able to be enjoyed as rock music.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - .., , - .

AI