Dịch

rock sugar

danh từ (noun)
UK/ˈɹɒk ˈʃʊɡə/US/ˈɹɑk ˈʃʊɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Đường phèndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)White or brown sugar that has been crystallized into chunks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rock sugarDạng gốc (base form)
  2. rock sugarsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ? ?" " . , . , ."
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI