Nghĩa chính
- Đường phèndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)White or brown sugar that has been crystallized into chunks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rock sugarDạng gốc (base form)
- rock sugarsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ? ?" " . , . , ."
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)