Nghĩa chính
- Thể chất rất vững chắc; rất khó di chuyểntính từPhysically very solid; very difficult to move.
- Rất mạnh mẽ và đáng tin cậytính từVery strong and dependable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rock solidDạng gốc (base form)
- more rock solidSo sánh hơn (comparative)
- most rock solidSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .