Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rock mechanics
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɑ
k
m
ə
ˈ
k
æ
n
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Khoa học nghiên cứu hành vi cơ học của đá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science that studies the mechanical behaviour of rock.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
geomechanics
AI
1
Khoa học nghiên cứu hành vi cơ học của đá
1
Khoa học nghiên cứu hành vi cơ học của đá
1
Khoa học nghiên cứu hành vi cơ học của đá