Dịch

robo-pen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với autopendanh từSynonym of autopen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robo-penDạng gốc (base form)
  2. robo-pensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI