Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robin dipper
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɒ
.
b
ɪ
n
ˈ
d
ɪ
p
ə
/
US
/ˈɹ
ɑ
.
b
ɪ
n
ˈ
d
ɪ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vịt đầu trâu
danh từ
The bufflehead duck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robin dipper
Dạng gốc
(base form)
robin dipper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vịt đầu trâu
1
Vịt đầu trâu
1
Vịt đầu trâu