Nghĩa chính
- Hạt vỏ sò trắngdanh từkhông đếm được (uncountable)White beads of low value made from shells, formerly used for ornaments and currency by Native Americans of colonial Virginia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Roanoke bellsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Virginia bluebell |
| Roanoke Colonydanh từ riêng | danh từ riêng | Thuộc địa thất bại ở thế kỷ 16 trên đảo Roanoke ở hạt Dare, Bắc Carolina, Hoa Kỳ ngày nay |
| Roanoke Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Salem |
| Roanoke Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Quận Dare, Bắc Carolina, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Powhatanrawrenock“things rubbed smooth by hand”