Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roan duck
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
oʊ
.
ə
n
ˈ
d
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Vịt Rouen, một giống vịt nhà
danh từ
A Rouen duck, a breed of domestic duck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roan duck
Dạng gốc
(base form)
roan duck
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vịt Rouen
1
Vịt Rouen
1
Vịt Rouen