Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roadmending
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sửa chữa đường giao thông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The repairing of roads.
Nguồn gốc
(etymology)
road
+
mending
AI
1
Việc sửa chữa đường giao thông
1
Việc sửa chữa đường giao thông
1
Việc sửa chữa đường giao thông