Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roadability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng thông đường/ chạy xe trên đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or degree of being roadable.
Nguồn gốc
(etymology)
road
+
-ability
AI
1
Khả năng thông đường/ chạy xe trên đường
1
Khả năng thông đường/ chạy xe trên đường
1
Khả năng thông đường/ chạy xe trên đường