Dịch

road-railer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện giao thông đường bộ có thể được sử dụng trên đường ray bằng cách hạ thấp các bánh xe đường sắt có thể thu vào trên đường ray ở vị trí bằng phẳng thích hợpdanh từA road vehicle that can be used on railway track by lowering retractable railway wheels on to the track at a suitable level place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. road-railerDạng gốc (base form)
  2. road-railersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI