road-railer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phương tiện giao thông đường bộ có thể được sử dụng trên đường ray bằng cách hạ thấp các bánh xe đường sắt có thể thu vào trên đường ray ở vị trí bằng phẳng thích hợpdanh từA road vehicle that can be used on railway track by lowering retractable railway wheels on to the track at a suitable level place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- road-railerDạng gốc (base form)
- road-railersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa